Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

sneakers

/ˈsniː.kəz/

sneakers

danh từ · noun

  1. giày thể thao

Ví dụ

  • I wear white sneakers to school every day.Tớ đi giày thể thao màu trắng đến trường mỗi ngày.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi