Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

snorkeling

/ˈsnɔːkəlɪŋ/

snorkeling

danh từ · noun

  1. môn lặn có ống thở

Ví dụ

  • I love snorkeling to see colorful fish.Tôi thích lặn có ống thở để ngắm cá nhiều màu sắc.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi