Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Cơ bản 📚 1 bài học

softcopy

/ˈsɒftkɒpi/

bản mềm

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 danh từ · noun

  1. bản mềm

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • They have already sent the softcopy of the contract.Họ đã gửi bản mềm của hợp đồng rồi.

🧠 Thử trí nhớ

"softcopy" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí