Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

động từ Cơ bản 📚 1 bài học

resend

/ˌriːˈsend/

gửi lại

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 động từ · verb

  1. gửi lại

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Have you resent the sales report yet?Bạn đã gửi lại báo cáo doanh số chưa?

🧠 Thử trí nhớ

"resend" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí