Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Cơ bản 📚 1 bài học

timeslot

/ˈtaɪmslɒt/

khung thời gian

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

timeslot

📖 danh từ · noun

  1. khung thời gian

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • We have already chosen a timeslot for the meeting.Chúng tôi đã chọn một khung thời gian cho cuộc họp rồi.

🧠 Thử trí nhớ

"timeslot" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí