Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

sparrow

/ˈspær.əʊ/

sparrow

danh từ · noun

  1. con chim sẻ

Ví dụ

  • Are those sparrows small?Những con chim sẻ đó có nhỏ không?

🎮 Ôn từ bằng trò chơi