Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

sphere

/sfɪər/

sphere

danh từ · noun

  1. hình cầu

Ví dụ

  • A basketball is a sphere.Quả bóng rổ là một hình cầu.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi