Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

sports day

/ˈspɔːts deɪ/

sports day

danh từ · noun

  1. ngày hội thể thao

Ví dụ

  • Our sports day is in January.Ngày hội thể thao của trường tớ vào tháng Một.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi