staffing
/ˈstæf.ɪŋ/
việc định biên / bố trí nhân sự
📖 danh từ · noun
- việc định biên / bố trí nhân sự
💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe
-
Proper staffing is essential for maintaining project productivity.Bố trí nhân sự hợp lý là điều thiết yếu để duy trì năng suất dự án.
🧠 Thử trí nhớ
"staffing" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí