Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

staple

/ˈsteɪ.pəl/

staple

danh từ · noun

  1. thực phẩm chủ đạo, món ăn cơ bản

Ví dụ

  • Noodle soups are a staple in Vietnamese daily meals.Các món bún phở là thực phẩm chủ đạo trong bữa ăn hàng ngày của người Việt.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi