Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

stray

/streɪ/

stray

động từ · verb

  1. đi tách đoàn, đi lạc

Ví dụ

  • Tourists should not stray from the main pathway.Khách du lịch không nên đi tách khỏi lối đi chính.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi