Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

subtopic

/ˈsʌbˌtɒp.ɪk/

subtopic

danh từ · noun

  1. chủ đề phụ

Ví dụ

  • The lecturer divided the main presentation into three distinct subtopics.Giảng viên đã chia bài thuyết trình chính thành ba chủ đề phụ riêng biệt.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi