Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Cơ bản 📚 1 bài học

sum

/sʌm/

tổng số tiền

sum

📖 danh từ · noun

  1. tổng số tiền

💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe

  • Please check the total sum.Vui lòng kiểm tra tổng số tiền.

🧠 Thử trí nhớ

"sum" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí