sum
/sʌm/
tổng số tiền
📖 danh từ · noun
- tổng số tiền
💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe
-
Please check the total sum.Vui lòng kiểm tra tổng số tiền.
🧠 Thử trí nhớ
"sum" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí