Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

surname

/ˈsɜː.neɪm/

surname

danh từ · noun

  1. họ, tên họ

Ví dụ

  • My surname is Nguyen.Họ của tớ là Nguyễn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi