Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

sweetener

/ˈswiːt.nər/

sweetener

danh từ · noun

  1. chất tạo ngọt nhân tạo

Ví dụ

  • Could you bring me some artificial sweetener?Bạn có thể mang cho tôi một ít gói đường tạo ngọt được không?

🎮 Ôn từ bằng trò chơi