Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

syntax

/ˈsɪn.tæks/

syntax

danh từ · noun

  1. cú pháp lập trình

Ví dụ

  • Python syntax is clean and easy to read.Cú pháp của Python rất sạch và dễ đọc.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi