Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

t-shirt

/ˈtiː ʃɜːt/

t-shirt

danh từ · noun

  1. áo phông, áo thun

Ví dụ

  • I like this blue T-shirt.Tớ thích chiếc áo phông màu xanh này.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi