Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

talkative

/ˈtɔːkətɪv/

talkative

tính từ · adjective

  1. thích nói chuyện, hay nói

Ví dụ

  • My seatmate is very talkative during break time.Bạn ngồi cùng bàn với tớ rất hay nói chuyện vào giờ ra chơi.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi