Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tech-savvy

/ˈtek.sæv.i/

tech-savvy

tính từ · adjective

  1. am hiểu công nghệ

Ví dụ

  • Younger generations tend to be very tech-savvy.Thế hệ trẻ có xu hướng rất am hiểu công nghệ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi