Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

tense

/tens/

thì (ngữ pháp)

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 danh từ · noun

  1. thì (ngữ pháp)

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • The question tag must agree with the verb tense.Câu hỏi đuôi phải hòa hợp với thì của động từ.

🧠 Thử trí nhớ

"tense" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí