Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tet holiday

/tet ˈhɒl.ə.deɪ/

tet holiday

danh từ · noun

  1. kỳ nghỉ Tết

Ví dụ

  • We are excited about Tet holiday.Chúng tớ rất hào hứng về kỳ nghỉ Tết.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi