Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

theory

/ˈθɪəri/

theory

danh từ · noun

  1. lý thuyết, học thuyết

Ví dụ

  • This scientific theory explains natural events.Lý thuyết khoa học này giải thích các hiện tượng tự nhiên.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi