throughput
/ˈθruː.pʊt/
danh từ · noun
- năng suất, khối lượng công việc hoàn thành
Ví dụ
- Automating repetitive tasks significantly increased our daily throughput.Tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại đã tăng đáng kể năng suất hằng ngày của chúng tôi.