Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

động từ Nâng cao 📚 1 bài học

thwart

/θwɔːrt/

ngăn chặn, làm thất bại

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 động từ · verb

  1. ngăn chặn, làm thất bại

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • The security software thwarted an attempt to steal student examination data.Phần mềm an ninh đã ngăn chặn một nỗ lực đánh cắp dữ liệu thi của học sinh.

🧠 Thử trí nhớ

"thwart" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ, không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí