Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tomb

/tuːm/

tomb

danh từ · noun

  1. ngôi mộ, lăng mộ

Ví dụ

  • The ancient tomb attracts many international tourists every year.Ngôi lăng mộ cổ thu hút nhiều du khách quốc tế mỗi năm.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi