Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tongue

/tʌŋ/

tongue

danh từ · noun

  1. lưỡi, ngôn ngữ

Ví dụ

  • Pay attention to your tongue position when pronouncing English sounds.Hãy chú ý đến vị trí lưỡi của bạn khi phát âm các âm tiếng Anh.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi