Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

trend

/trend/

trend

danh từ · noun

  1. xu hướng

Ví dụ

  • The chart shows a positive trend.Biểu đồ hiển thị một xu hướng tích cực.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi