Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tryout

/ˈtraɪaʊt/

tryout

danh từ · noun

  1. buổi thi tuyển (thể thao)

Ví dụ

  • The basketball tryouts will begin at three o'clock.Các buổi thi tuyển đội bóng rổ sẽ bắt đầu lúc ba giờ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi