unauthorized
/ʌnˈɔːθəraɪzd/
trái phép
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 tính từ · adjective
- trái phép
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
The system detected unauthorized access to the database.Hệ thống đã phát hiện truy cập trái phép vào cơ sở dữ liệu.
🧠 Thử trí nhớ
"unauthorized" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí