Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Nâng cao 📚 1 bài học

unreserved

/ˌʌnrɪˈzɜːvd/

hoàn toàn, không bảo lưu

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 tính từ · adjective

  1. hoàn toàn, không bảo lưu

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • The manager offered an unreserved apology for the error.Quản lý đã đưa ra lời xin lỗi hoàn toàn cho sai sót đó.

🧠 Thử trí nhớ

"unreserved" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ, không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí