Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Nâng cao 📚 1 bài học

unwavering

/ʌnˈweɪvərɪŋ/

vững vàng, không lay chuyển

unwavering

📖 tính từ · adjective

  1. vững vàng, không lay chuyển

💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe

  • Her unwavering dedication earned her a top position in the entrance exam.Sự cống hiến không lay chuyển của cô ấy đã mang lại vị trí dẫn đầu trong kỳ thi tuyển sinh.

🧠 Thử trí nhớ

"unwavering" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí