unwavering
/ʌnˈweɪvərɪŋ/
vững vàng, không lay chuyển
📖 tính từ · adjective
- vững vàng, không lay chuyển
💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe
-
Her unwavering dedication earned her a top position in the entrance exam.Sự cống hiến không lay chuyển của cô ấy đã mang lại vị trí dẫn đầu trong kỳ thi tuyển sinh.
🧠 Thử trí nhớ
"unwavering" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí