Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

upward

/ˈʌp.wɚd/

upward

tính từ · adjective

  1. đi lên, hướng lên

Ví dụ

  • The graph shows an upward trend.Biểu đồ cho thấy một xu hướng đi lên.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi