Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Trung cấp 📚 1 bài học

valedictory

/ˌvæl.ɪˈdɪk.tər.i/

thuộc lễ tốt nghiệp, chia tay

valedictory

📖 tính từ · adjective

  1. thuộc lễ tốt nghiệp, chia tay

💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe

  • She gave a brilliant valedictory address at the school hall.Cô ấy đã đọc một bài phát biểu tốt nghiệp tuyệt vời tại hội trường trường.

🧠 Thử trí nhớ

"valedictory" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí