Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

vessel

/ˈves.əl/

vessel

danh từ · noun

  1. tàu biển, tàu chở hàng

Ví dụ

  • The vessel docked today.Tàu chở hàng đã cập bến hôm nay.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi