Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

visual

/ˈvɪʒuəl/

visual

tính từ · adjective

  1. thuộc về thị giác, trực quan (bằng hình ảnh)

Ví dụ

  • The test material provides several visual options to explore.Tài liệu bài thi cung cấp một số lựa chọn hình ảnh trực quan để khám phá.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi