Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

volleyball

/ˈvɒl.i.bɔːl/

volleyball

danh từ · noun

  1. môn bóng chuyền

Ví dụ

  • They play volleyball.Họ chơi bóng chuyền.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi