Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

walk around the lake

/wɔːk əˈraʊnd ðə leɪk/

walk around the lake

động từ · verb

  1. đi dạo quanh hồ

Ví dụ

  • We walked around the lake yesterday.Chúng tôi đã đi dạo quanh hồ ngày hôm qua.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi