Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

động từ Cơ bản 📚 1 bài học

wash dishes

/wɑːʃ dɪʃɪz/

rửa bát

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

wash dishes

📖 động từ · verb

  1. rửa bát

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • She helps wash dishes after dinner.Cô ấy giúp rửa bát sau bữa tối.

🧠 Thử trí nhớ

"wash dishes" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí