Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

động từ Cơ bản 📚 1 bài học

water plants

/ˈwɑː.t̬ɚ plænts/

tưới cây

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

water plants

📖 động từ · verb

  1. tưới cây

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • He waters plants in the morning.Cậu ấy tưới cây vào buổi sáng.

🧠 Thử trí nhớ

"water plants" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí