Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

witch

/wɪtʃ/

witch

danh từ · noun

  1. mụ phù thủy

Ví dụ

  • The story has three witches.Câu chuyện có ba mụ phù thủy.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi