Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

yawn

/jɔːn/

yawn

động từ · verb

  1. ngáp

Ví dụ

  • The baby yawns when he is tired.Em bé ngáp khi thấy mệt.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi