Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

yoga

/ˈjəʊɡə/

yoga

danh từ · noun

  1. môn yoga

Ví dụ

  • My mother does yoga at home.Mẹ tớ tập yoga ở nhà.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi