Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

age

/eɪdʒ/

age

danh từ · noun

  1. tuổi tác

Ví dụ

  • What is the age of this robot model?Độ tuổi của mẫu robot này là bao nhiêu?

🎮 Ôn từ bằng trò chơi