Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

airline

/ˈeəlaɪn/

airline

danh từ · noun

  1. hãng hàng không

Ví dụ

  • Which airline are you traveling with today?Hôm nay bạn bay của hãng hàng không nào?

🎮 Ôn từ bằng trò chơi