Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

airport

/ˈeə.pɔːt/

airport

danh từ · noun

  1. sân bay

Ví dụ

  • We see big planes at the airport.Chúng tôi thấy những chiếc máy bay lớn ở sân bay.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi