Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

gas station

/ˈɡæs ˌsteɪ.ʃən/

gas station

danh từ · noun

  1. trạm xăng

Ví dụ

  • Dad stops at the gas station.Bố dừng lại ở trạm xăng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi