Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

announce

/əˈnaʊns/

announce

động từ · verb

  1. thông báo

Ví dụ

  • The teacher announced that the exam was postponed.Giáo viên thông báo rằng bài kiểm tra đã bị hoãn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi