Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

statement

/ˈsteɪtmənt/

statement

danh từ · noun

  1. lời tuyên bố, câu trần thuật

Ví dụ

  • She made a statement about her future plans.Cô ấy đã đưa ra một tuyên bố về các kế hoạch tương lai của mình.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi