Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

aperitif

/əˌper.əˈtiːf/

thức uống khai vị

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

aperitif

📖 danh từ · noun

  1. thức uống khai vị

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • We enjoyed an aperitif before sitting down for the main dinner.Chúng tôi thưởng thức một chút đồ uống khai vị trước khi ngồi vào bàn ăn tối.

🧠 Thử trí nhớ

"aperitif" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ, không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí