Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

toast

/təʊst/

lời nâng cốc chúc mừng

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

toast

📖 danh từ · noun

  1. lời nâng cốc chúc mừng

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • He raised his glass to offer a toast to future cooperation.Anh ấy giơ ly lên để đưa ra lời chúc mừng cho sự hợp tác trong tương lai.

🧠 Thử trí nhớ

"toast" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ, không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí